Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 69'
Đội chủ nhà Barnsley
1 - 1 H1 0-0
Đội khách Blackpool
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu Oakwell · Barnsley
Trọng tài
Trạng thái 69'
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 03/09
Sân đấu Oakwell · Barnsley
Hiệp một H1 0-0
Trọng tài

Bảng xếp hạng · 2026

11 Barnsley 3 trận 4 điểm
3 Blackpool 3 trận 7 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Barnsley 2 - 1 Blackpool
Hạng Hai Anh Blackpool 1 - 0 Barnsley
Hạng Hai Anh Barnsley 0 - 3 Blackpool
Hạng Hai Anh Blackpool 1 - 2 Barnsley
Hạng Hai Anh Blackpool 3 - 2 Barnsley
George Honeyman Yellow Card Blackpool
Makenzie Kirk Substitution 1 · Kiến tạo: Leo Farrell Barnsley
L. Alker Substitution 2 · Kiến tạo: A. Richards Barnsley
George Honeyman Substitution 1 · Kiến tạo: Leighton Clarkson Blackpool
Tom Bloxham Substitution 2 · Kiến tạo: Jerry Yates Blackpool
Finley Munroe Yellow Card Blackpool
Cameron McGeehan Normal Goal · Kiến tạo: Patrick Kelly Barnsley
Josh Bowler Normal Goal · Kiến tạo: Dion Charles Blackpool

Barnsley

4-2-3-1

Huấn luyện viên D. Stendel

Đội hình xuất phát

  • 25 Rogan Ravenhill G
  • 11 T. Noslin D
  • 6 C. O'Riordan D
  • 4 S. Gale D
  • 2 Arley Kay D
  • 30 Jonathan Bland M
  • 8 C. McGeehan M
  • 19 R. Cleary M
  • 22 Patrick Kelly M
  • 36 L. Alker M
  • 9 Makenzie Kirk F

Cầu thủ dự bị

  • 48 L. Connell M
  • 39 Leo Farrell F
  • 51 Kieren Flavell G
  • 3 Z. Larkeche D
  • 38 N. Saunders M
  • 13 C. Taylor F
  • 17 Amani Richards F

Blackpool

4-2-3-1

Huấn luyện viên I. Evatt

Đội hình xuất phát

  • 1 B. Peacock-Farrell G
  • 28 J. Williams D
  • 4 O. Casey D
  • 32 J. Earl D
  • 26 Finley Munroe D
  • 14 T. Bloxham M
  • 8 A. Morgan M
  • 11 J. Bowler M
  • 10 G. Honeyman M
  • 17 Karoy Anderson M
  • 19 D. Charles F

Cầu thủ dự bị

  • 3 Z. Ashworth D
  • 7 L. Clarkson M
  • 22 C. Hamilton F
  • 2 A. Lyons D
  • 23 L. Southwood G
  • 12 J. Yates F
  • 46 Ollie Hunter M
Barnsley
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Blackpool
193 Chuyền chính xác 93
9 Sút trong vòng cấm 11
7 Sút ngoài vòng cấm 4
6 Sút bị chặn 4
4 Free Kicks 5
4 Sút trúng mục tiêu 4
1 Thủ môn cản phá 2
6 Sút chệch mục tiêu 7
1 Việt vị 4
268 Tổng đường chuyền 173
16 Tổng cú sút 15
7 Phạt góc 4
0 Thẻ vàng 2
5 Phạm lỗi 4
0 Thẻ đỏ 0
62% Kiểm soát bóng 38%
Chưa có tỷ lệ cho trận đấu này.

Blackpool 18 cầu thủ

Finley Munroe 26 · D
Số phút 66 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.51
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Karoy Anderson 17 · M
Số phút 66 Điểm số 6.19 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.19
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Bloxham 14 · M
Số phút 59 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.26
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Bowler 11 · M
Số phút 66 Điểm số 7.55 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.55
Cú sút
5
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
11
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
8
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Casey 4 · D
Số phút 66 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.76
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Charles 19 · F
Số phút 66 Điểm số 6.84 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.84
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
4
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Earl 32 · D
Số phút 66 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
28
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
15
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Honeyman 10 · M
Số phút 54 Điểm số 6.33 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
54
Điểm số
6.33
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
A. Morgan 8 · M
Số phút 66 Điểm số 6.65 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.65
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
18
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Peacock-Farrell 1 · G
Số phút 66 Điểm số 5.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.91
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
9
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Williams 28 · D
Số phút 66 Điểm số 6.92 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.92
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
4
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Ashworth 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Clarkson 7 · M
Số phút 12 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
12
Điểm số
6.11
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
4
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Hamilton 22 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Lyons 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Southwood 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Yates 12 · F
Số phút 7 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
7
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
1
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Ollie Hunter
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Barnsley 18 cầu thủ

T. Noslin 11 · D
Số phút 66 Điểm số 6.82 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.82
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Jonathan Bland 30 · M
Số phút 66 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.25
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
25
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Cleary 19 · M
Số phút 66 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
3
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Gale
Số phút 66 Điểm số 6.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.86
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
39
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
10
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Arley Kay
Số phút 66 Điểm số 6.4 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.4
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
43
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
6
Cản bóng
1
Đánh chặn
6
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Patrick Kelly 22 · M
Số phút 66 Điểm số 7.7 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.7
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Makenzie Kirk
Số phút 46 Điểm số 6.32 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.32
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. McGeehan 8 · M
Số phút 66 Điểm số 7.51 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
7.51
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
30
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. O'Riordan 6 · D
Số phút 66 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.99
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
28
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Connell 48 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Leo Farrell 39 · F
Số phút 20 Điểm số 6.68 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.68
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Kieren Flavell 51 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Z. Larkeche 3 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Saunders 38 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Taylor 13 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Amani Richards 17 · F
Số phút 20 Điểm số 6.62 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
20
Điểm số
6.62
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
3
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
1
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Rogan Ravenhill
Số phút 66 Điểm số 6.26 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.26
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
1
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Alker 36 · M
Số phút 46 Điểm số 6.5 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
46
Điểm số
6.5
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
9
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0