Hạng Ba Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Fleetwood Town
1 - 1 H1 0-1
Đội khách Oldham
Ngày 01:45 · 02/09
Sân đấu Highbury Stadium · Fleetwood
Trọng tài W. Davis
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 02/09
Sân đấu Highbury Stadium · Fleetwood
Hiệp một H1 0-1
Trọng tài W. Davis

Bảng xếp hạng · 2026

9 Fleetwood Town 2 trận 4 điểm
12 Oldham 2 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Ba Anh Fleetwood Town 1 - 1 Oldham
Hạng Ba Anh Oldham 1 - 1 Fleetwood Town
Hạng Ba Anh Fleetwood Town 1 - 1 Oldham
Cúp EFL Fleetwood Town 5 - 2 Oldham
Hạng Hai Anh Oldham 1 - 2 Fleetwood Town
H. Neal Yellow Card Fleetwood Town
K. Drummond Normal Goal · Kiến tạo: C. Kavanagh Oldham
E. Nevitt Substitution 1 · Kiến tạo: M. Fondop Oldham
R. Delaney Substitution 2 · Kiến tạo: M. Monthe Oldham
F. Fawunmi Substitution 3 · Kiến tạo: T. Pett Oldham
A. Murphy Substitution 1 · Kiến tạo: C. McLean Fleetwood Town
W. Davies Substitution 2 · Kiến tạo: R. Coughlan Fleetwood Town
D. Andrew Substitution 3 · Kiến tạo: C. Haughey Fleetwood Town
C. Evans Substitution 4 · Kiến tạo: A. Loupalo-Bi Fleetwood Town
C. Kavanagh Substitution 4 · Kiến tạo: R. Woods Oldham
R. Coughlan Normal Goal · Kiến tạo: S. Rooney Fleetwood Town

Fleetwood Town

Huấn luyện viên Matt Lawlor

Đội hình xuất phát

  • 1 J. Lynch
  • 26 S. Rooney
  • 6 R. Bennett
  • 5 F. Potter
  • 4 H. Neal
  • 14 L. McCann
  • 15 A. Murphy
  • 10 M. Helm
  • 3 D. Andrew
  • 17 C. Evans
  • 9 W. Davies

Cầu thủ dự bị

  • 22 J. Pradic
  • 16 C. Haughey
  • 29 R. Cirino
  • 35 S. Costelloe
  • 27 C. McLean
  • 19 R. Coughlan
  • 20 A. Loupalo-Bi

Oldham

Huấn luyện viên Micky Mellon

Đội hình xuất phát

  • 1 M. Hudson
  • 2 G. Scott-Morriss
  • 5 D. Daniels
  • 23 R. Delaney
  • 3 J. Robson
  • 8 O. Norburn
  • 7 K. Appiah-Forson
  • 17 F. Fawunmi
  • 10 C. Kavanagh
  • 15 K. Drummond
  • 20 E. Nevitt

Cầu thủ dự bị

  • 22 A. Wilson
  • 6 M. Monthe
  • 24 L. Temple
  • 14 N. Chilvers
  • 18 R. Woods
  • 4 T. Pett
  • 9 M. Fondop
Fleetwood Town
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Oldham
402 Chuyền chính xác 251
9 Sút trong vòng cấm 8
7 Sút ngoài vòng cấm 4
5 Sút bị chặn 1
7 Free Kicks 12
3 Sút trúng mục tiêu 3
2 Thủ môn cản phá 2
8 Sút chệch mục tiêu 8
521 Tổng đường chuyền 380
16 Tổng cú sút 12
1 Thẻ vàng 0
7 Phạt góc 4
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 7
0 Thẻ đỏ 0
50% Kiểm soát bóng 50%
Hạng Ba Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Fleetwood Town Oldham

1X2

1 2.62 X 3.2 2 2.55

AH

H -1.75 7 A +1.75 7

O/U

O 2.5 1.95 U 2.5 1.85

O/E

O 2.02 E 1.82

BTTS

Y 1.73 N 2

1X2

1 3.25 X 2.2 2 3.2

AH

H -0.75 4.4 A +0.75 4.4

O/U

O 1.5 2.75 U 1.5 1.4

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 10 0-1 9 1-0 9 0-2 13 1-1 6 2-0 13 0-3 26 1-2 10 2-1 10 3-0 26 0-4 51 1-3 21 2-2 13 3-1 21 4-0 51 0-5 126 1-4 41 2-3 29 3-2 29 4-1 41 5-0 126 0-6 451 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 51 5-1 101 6-0 501 1-6 351 2-5 151 3-4 101 4-3 101 5-2 151 6-1 351 2-6 501 3-5 251 4-4 201 5-3 301 6-2 501

Oldham 18 cầu thủ

J. Robson 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Appiah-Forson 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
38
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
3
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Daniels 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.91 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.91
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Delaney 23 · D
Số phút 67 Điểm số 6.24 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.24
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
K. Drummond 15 · M
Số phút 90 Điểm số 7.01 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
7.01
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
23
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
5
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
18
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
5
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Fawunmi 17 · M
Số phút 67 Điểm số 6.51 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
67
Điểm số
6.51
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Kavanagh 10 · M
Số phút 77 Điểm số 7.3 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
77
Điểm số
7.3
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
5
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Nevitt 20 · F
Số phút 59 Điểm số 6.43 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
59
Điểm số
6.43
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
O. Norburn 8 · M
Số phút 90 Điểm số 6.52 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.52
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
68
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
55
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Hudson 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6.06 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.06
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
N. Chilvers 14 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Fondop-Talum 9 · F
Số phút 31 Điểm số 6.67 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
31
Điểm số
6.67
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
9
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
E. Monthe 6 · D
Số phút 23 Điểm số 6.22 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.22
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
T. Pett 4 · M
Số phút 23 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
23
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
10
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Temple 24 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Woods 18 · M
Số phút 13 Điểm số 6.58 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
13
Điểm số
6.58
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Wilson Wilson
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
G. Scott-Morriss 2 · D
Số phút 90 Điểm số 5.86 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.86
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
48
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Fleetwood Town 18 cầu thủ

F. Potter 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.47
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
101
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
81
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Andrew 3 · M
Số phút 75 Điểm số 6.39 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.39
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
29
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Davies 9 · F
Số phút 72 Điểm số 6.25 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.25
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
6
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
8
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Evans 17 · F
Số phút 75 Điểm số 6.3 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
75
Điểm số
6.3
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
20
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
13
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Helm 10 · M
Số phút 90 Điểm số 6.99 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.99
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
45
Chuyền quyết định
6
Chuyền chính xác
36
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
6
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. McCann 14 · M
Số phút 90 Điểm số 6.21 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.21
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
40
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
23
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
19
Tranh chấp thắng
10
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Murphy 15 · M
Số phút 72 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
72
Điểm số
6.37
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
H. Neal 4 · M
Số phút 90 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
70
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
58
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Lynch 1 · G
Số phút 90 Điểm số 6 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
19
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Rooney 26 · D
Số phút 90 Điểm số 6.71 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.71
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
49
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
35
Tắc bóng
3
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
15
Tranh chấp thắng
8
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Coughlan 19 · F
Số phút 18 Điểm số 8.18 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
8.18
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
5
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Loupalo-Bi 20 · F
Số phút 15 Điểm số 6.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
2
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
2
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Pradic 22 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. McLean 27 · M
Số phút 18 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
18
Điểm số
6.28
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
13
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
1
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Cirino 29 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Sean Costelloe 35 · M
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Conor Haughey 16 · D
Số phút 15 Điểm số 6.09 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
15
Điểm số
6.09
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Bennett
Số phút 90 Điểm số 6.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
62
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
56
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0