Hạng Hai Anh Regular Season - 4 · Mùa giải 2026 FT
Đội chủ nhà Wigan
3 - 1 H1 1-0
Đội khách Milton Keynes Dons
Ngày 01:45 · 03/09
Sân đấu The Brick Community Stadium · Wigan
Trọng tài P. Howard
Trạng thái FT
Vòng đấu Regular Season - 4
Ngày 03/09
Sân đấu The Brick Community Stadium · Wigan
Hiệp một H1 1-0
Trọng tài P. Howard

Bảng xếp hạng · 2026

24 Wigan 3 trận 0 điểm
19 Milton Keynes Dons 3 trận 3 điểm

Đối đầu gần đây

Hạng Hai Anh Wigan 3 - 1 Milton Keynes Dons
Hạng Hai Anh Milton Keynes Dons 1 - 1 Wigan
Hạng Hai Anh Wigan 1 - 2 Milton Keynes Dons
Hạng Hai Anh Wigan 3 - 0 Milton Keynes Dons
Hạng Hai Anh Milton Keynes Dons 2 - 0 Wigan
Finley Burns Yellow Card Wigan
Jack Sanders Yellow Card Milton Keynes Dons
Luke Harris Substitution 1 · Kiến tạo: Reggie Walsh Wigan
Jensen Weir Normal Goal · Kiến tạo: Max Power Wigan
Jack Sanders Substitution 1 · Kiến tạo: Marvin Ekpiteta Milton Keynes Dons
Ben Wiles Substitution 2 · Kiến tạo: Alex Gilbey Milton Keynes Dons
Max Power Normal Goal Wigan
Alex Gilbey Yellow Card Milton Keynes Dons
Ryan Barnett Substitution 3 · Kiến tạo: Samuel Silvera Milton Keynes Dons
Daniel Barlaser Substitution 4 · Kiến tạo: Dan Crowley Milton Keynes Dons
Sam Nombe Substitution 5 · Kiến tạo: Aaron Collins Milton Keynes Dons
Finley Burns Substitution 2 · Kiến tạo: Jon Mellish Wigan
Charlie Gray Substitution 3 · Kiến tạo: Connor Barrett Wigan
Dara James Morgan Costelloe Yellow Card Wigan
Dara James Morgan Costelloe Substitution 4 · Kiến tạo: Bradley Burrowes Wigan
Jensen Weir Normal Goal · Kiến tạo: Bradley Burrowes Wigan
Aaron Collins Normal Goal Milton Keynes Dons

Wigan

3-4-2-1

Huấn luyện viên G. Caldwell

Đội hình xuất phát

  • 41 J. Whitworth G
  • 23 J. Carragher D
  • 5 F. Burns D
  • 3 M. Fox D
  • 6 J. Weir M
  • 8 M. Power M
  • 18 Charlie Gray M
  • 7 F. Murray M
  • 11 D. Costelloe M
  • 13 L. Harris M
  • 9 S. Perkins F

Cầu thủ dự bị

  • 2 C. Barrett D
  • 27 B. Burrows F
  • 16 Archie Harris D
  • 22 J. Mellish D
  • 19 C. Sze F
  • 1 J. Walsh G
  • 10 R. Walsh M

Milton Keynes Dons

3-1-4-2

Huấn luyện viên P. Warne

Đội hình xuất phát

  • 1 C. MacGillivray G
  • 5 C. Goode D
  • 32 J. Sanders D
  • 35 C. Nelson D
  • 4 D. Barlaser M
  • 19 R. Barnett M
  • 26 B. Wiles M
  • 24 R. Wintle M
  • 15 C. Bramall M
  • 9 S. Nombe F
  • 13 C. Paterson F

Cầu thủ dự bị

  • 10 A. Collins F
  • 7 D. Crowley M
  • 23 W. Dennis G
  • 21 M. Ekpiteta D
  • 8 A. Gilbey M
  • 2 G. Jones D
  • 17 S. Silvera F
Wigan
Thống kê trận đấu 16 chỉ số
Milton Keynes Dons
264 Chuyền chính xác 322
12 Sút trong vòng cấm 13
7 Sút ngoài vòng cấm 5
6 Sút bị chặn 6
11 Free Kicks 11
6 Sút trúng mục tiêu 4
3 Thủ môn cản phá 2
7 Sút chệch mục tiêu 8
1 Việt vị 1
338 Tổng đường chuyền 406
19 Tổng cú sút 18
2 Thẻ vàng 2
5 Phạt góc 5
11 Phạm lỗi 11
0 Thẻ đỏ 0
46% Kiểm soát bóng 54%
Hạng Hai Anh Bet365
Cả trận Hiệp một
Wigan Milton Keynes Dons

1X2

1 2.45 X 3.4 2 2.6

AH

H +1.75 1.11 A -1.75 1.13

O/U

O 2.5 1.73 U 2.5 2.08

O/E

O 2 E 1.85

BTTS

Y 1.62 N 2.2

1X2

1 2.88 X 2.3 2 3.4

AH

H +0.75 1.19 A -0.75 1.23

O/U

O 1.5 2.62 U 1.5 1.44

O/E

O 2.1 E 1.73
Tỷ số chính xác
0-0 13 0-1 11 1-0 10 0-2 15 1-1 6.5 2-0 13 0-3 29 1-2 11 2-1 9.5 3-0 23 0-4 51 1-3 21 2-2 12 3-1 17 4-0 41 0-5 151 1-4 41 2-3 26 3-2 23 4-1 41 5-0 101 0-6 451 1-5 101 2-4 51 3-3 41 4-2 41 5-1 81 6-0 251 1-6 351 2-5 126 3-4 81 4-3 67 5-2 101 6-1 201 2-6 401 3-5 201 4-4 151 5-3 151 6-2 301 5-4 451

Wigan 18 cầu thủ

F. Burns 5 · D
Số phút 66 Điểm số 6.1 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
6.1
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
27
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Whitworth 41 · G
Số phút 90 Điểm số 6.53 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.53
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
3
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
17
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Walsh 10 · M
Số phút 68 Điểm số 6.36 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
68
Điểm số
6.36
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
26
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
21
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Walsh 1 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Sze 19 · F
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Mellish 22 · D
Số phút 24 Điểm số 6.47 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.47
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
12
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
10
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Archie Harris 16 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
B. Burrows 27 · F
Số phút 16 Điểm số 6.88 BT 0 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
16
Điểm số
6.88
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Barrett 2 · D
Số phút 24 Điểm số 6.31 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
24
Điểm số
6.31
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
2
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Weir 6 · M
Số phút 90 Điểm số 8.71 BT 2 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.71
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
2
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
32
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Perkins 9 · F
Số phút 90 Điểm số 6.38 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.38
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
19
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
3
Đánh chặn
0
Tranh chấp
21
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
5
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
F. Murray 7 · M
Số phút 90 Điểm số 6.83 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.83
Cú sút
4
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
21
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
1
Đánh chặn
2
Tranh chấp
7
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
L. Harris 13 · M
Số phút 22 Điểm số 6.18 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
22
Điểm số
6.18
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
7
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Fox 3 · D
Số phút 90 Điểm số 6.9 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.9
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
25
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Costelloe 11 · M
Số phút 74 Điểm số 6.69 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
74
Điểm số
6.69
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
14
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
J. Carragher 23 · D
Số phút 90 Điểm số 6.29 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.29
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
36
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Power 8 · M
Số phút 90 Điểm số 8.74 BT 1 KT 1
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
8.74
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
1
Cản phá
0
Chuyền bóng
51
Chuyền quyết định
4
Chuyền chính xác
40
Tắc bóng
3
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Charlie Gray 18 · M
Số phút 66 Điểm số 5.98 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
66
Điểm số
5.98
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
24
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
18
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
3
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0

Milton Keynes Dons 18 cầu thủ

B. Wiles 26 · M
Số phút 45 Điểm số 5.76 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.76
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
6
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Wintle 24 · M
Số phút 90 Điểm số 5.96 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.96
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
42
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
33
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Collins 10 · F
Số phút 26 Điểm số 7.56 BT 1 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
7.56
Cú sút
3
Sút trúng mục tiêu
1
BT
1
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
4
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Crowley 7 · M
Số phút 26 Điểm số 6.05 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.05
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
14
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
W. Dennis 23 · G
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
M. Ekpiteta 21 · D
Số phút 45 Điểm số 6.16 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
6.16
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
33
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
26
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
A. Gilbey 8 · M
Số phút 45 Điểm số 5.71 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.71
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
16
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
1
Cản bóng
2
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
2
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
G. Jones 2 · D
Số phút 0 Điểm số 0 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
0
Điểm số
0
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
0
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
0
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Silvera 17 · F
Số phút 26 Điểm số 6.46 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
26
Điểm số
6.46
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
15
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
12
Tắc bóng
0
Cản bóng
1
Đánh chặn
0
Tranh chấp
4
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
2
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
J. Sanders 32 · D
Số phút 45 Điểm số 5.64 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
45
Điểm số
5.64
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
22
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
20
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
2
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
C. Paterson 13 · F
Số phút 90 Điểm số 6.37 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.37
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
3
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
11
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
S. Nombe 9 · F
Số phút 64 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.63
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
2
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
8
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
7
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
4
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Nelson 35 · D
Số phút 90 Điểm số 5.77 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.77
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
44
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
30
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
5
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Goode 5 · D
Số phút 90 Điểm số 6.27 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.27
Cú sút
1
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
60
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
2
Tranh chấp
12
Tranh chấp thắng
7
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
1
Lỗi được hưởng
3
Lỗi đã phạm
3
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. Bramall 15 · M
Số phút 90 Điểm số 6.28 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
6.28
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
1
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
29
Chuyền quyết định
2
Chuyền chính xác
24
Tắc bóng
1
Cản bóng
1
Đánh chặn
1
Tranh chấp
14
Tranh chấp thắng
5
Rê bóng
6
Rê bóng thành công
2
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
2
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
R. Barnett 19 · M
Số phút 64 Điểm số 6.11 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.11
Cú sút
2
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
13
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
11
Tắc bóng
1
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
3
Tranh chấp thắng
1
Rê bóng
1
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
D. Barlaser 4 · M
Số phút 64 Điểm số 6.63 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
64
Điểm số
6.63
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
0
Chuyền bóng
54
Chuyền quyết định
1
Chuyền chính xác
49
Tắc bóng
2
Cản bóng
0
Đánh chặn
1
Tranh chấp
6
Tranh chấp thắng
3
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
1
Lỗi đã phạm
1
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
C. MacGillivray 1 · G
Số phút 90 Điểm số 5.55 BT 0 KT 0
Thống kê đầy đủ
Số phút
90
Điểm số
5.55
Cú sút
0
Sút trúng mục tiêu
0
BT
0
KT
0
Cản phá
2
Chuyền bóng
31
Chuyền quyết định
0
Chuyền chính xác
22
Tắc bóng
0
Cản bóng
0
Đánh chặn
0
Tranh chấp
0
Tranh chấp thắng
0
Rê bóng
0
Rê bóng thành công
0
Lỗi được hưởng
0
Lỗi đã phạm
0
Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0